Tiếng Việt
Hiệu quả công việc tiếng Anh là gì?
hiệu quả công việc tiếng Anh là work efficiency /wɜrk ɪˈfɪʃənsi/. Khả năng hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu hóa kết quả đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work efficiency
Ví dụ câu với hiệu quả công việc / work efficiency
- 1
Công ty đã cải thiện hiệu quả công việc của nhân viên thông qua đào tạo mới.
The company improved the work efficiency of its employees through new training.
- 2
Việc sử dụng công nghệ mới giúp tăng hiệu quả công việc đáng kể.
Using new technology significantly increases work efficiency.
Ghi chú dùng từ hiệu quả công việc
Hiệu quả công việc đề cập đến mức độ hiệu quả trong công việc, liên quan đến năng suất và hiệu suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'productivity' (năng suất), 'performance' (hiệu suất), và 'optimization' (tối ưu hóa).
Video minh hoạ hiệu quả công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu quả công việc
- hiệubrand
- việcwork
- hiệu quảeffective
- công việcjob
- Đánh giá hiệu quả công việcJob Performance Review
- hiệu năngefficiency
- sự hiệu quảEfficiency
- hiệu quả caoHighly efficient
- hiệu quả đầu tưinvestment efficiency
- phát huy tối đaMaximize efficiency
- hiệu quả kinh tếeconomic efficiency
- hiệu quả sử dụngUsage efficiency
Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả công việc"
Hiệu quả công việc tiếng Anh là gì?
Hiệu quả công việc tiếng Anh là "work efficiency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu hóa kết quả đạt được.
"work efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả công việc". Hiệu quả công việc đề cập đến mức độ hiệu quả trong công việc, liên quan đến năng suất và hiệu suất.
Phát âm "work efficiency" như thế nào?
"work efficiency" có phiên âm IPA /wɜrk ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work efficiency"?
The company improved the work efficiency of its employees through new training. — Công ty đã cải thiện hiệu quả công việc của nhân viên thông qua đào tạo mới.