The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu quả sử dụng tài sản tiếng Anh là gì?

hiệu quả sử dụng tài sản tiếng Anh là asset utilization efficiency /ˈæsɛt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən ɪˈfɪʃənsi/. Hiệu quả trong việc sử dụng tài sản để đạt được kết quả mong muốn.

Hình minh hoạ "hiệu quả sử dụng tài sản" tiếng Anh là "asset utilization efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

asset utilization efficiency

Danh từ
/ˈæsɛt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən ɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với hiệu quả sử dụng tài sản / asset utilization efficiency

  1. 1

    Công ty đã nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản để tăng lợi nhuận.

    The company improved asset utilization efficiency to boost profits.

  2. 2

    Hiệu quả sử dụng tài sản là yếu tố quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.

    Asset utilization efficiency is a key factor in business management.

Ghi chú dùng từ hiệu quả sử dụng tài sản

Hiệu quả sử dụng tài sản đề cập đến cách thức tối ưu hóa việc sử dụng tài sản để đạt được hiệu quả cao nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'asset management' (quản lý tài sản), 'efficiency' (hiệu quả), 'utilization' (tận dụng).

Video minh hoạ hiệu quả sử dụng tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu quả sử dụng tài sản

Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả sử dụng tài sản"

Hiệu quả sử dụng tài sản tiếng Anh là gì?

Hiệu quả sử dụng tài sản tiếng Anh là "asset utilization efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả trong việc sử dụng tài sản để đạt được kết quả mong muốn.

"asset utilization efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"asset utilization efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả sử dụng tài sản". Hiệu quả sử dụng tài sản đề cập đến cách thức tối ưu hóa việc sử dụng tài sản để đạt được hiệu quả cao nhất.

Phát âm "asset utilization efficiency" như thế nào?

"asset utilization efficiency" có phiên âm IPA /ˈæsɛt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "asset utilization efficiency"?

The company improved asset utilization efficiency to boost profits. — Công ty đã nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản để tăng lợi nhuận.