The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình chiếu tiếng Anh là gì?

hình chiếu tiếng Anh là projection /prəˈʤɛkʃən/. Sự chiếu hoặc phản chiếu hình ảnh của một vật thể lên một bề mặt khác, thường dùng trong toán học và nghệ thuật.

Hình minh hoạ "hình chiếu" tiếng Anh là "projection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

projection

Danh từ
/prəˈʤɛkʃən/

Ví dụ câu với hình chiếu / projection

  1. 1

    Hình chiếu của hình học không gian lên mặt phẳng giúp ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của hình học đó.

    The projection of the 3D object onto the 2D plane helps us understand its structure.

  2. 2

    Trong nghệ thuật, hình chiếu là kỹ thuật thể hiện các đối tượng theo góc nhìn khác nhau.

    Projection in art is a technique to depict objects from different viewpoints.

Ghi chú dùng từ hình chiếu

Hình chiếu liên quan đến các thuật ngữ như 'projection matrix' (ma trận chiếu), 'orthogonal projection' (hình chiếu vuông góc), và 'perspective projection' (hình chiếu phối cảnh).

Video minh hoạ hình chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình chiếu

Câu hỏi thường gặp về "hình chiếu"

Hình chiếu tiếng Anh là gì?

Hình chiếu tiếng Anh là "projection" (danh từ), nghĩa là: Sự chiếu hoặc phản chiếu hình ảnh của một vật thể lên một bề mặt khác, thường dùng trong toán học và nghệ thuật.

"projection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"projection" nghĩa tiếng Việt là "hình chiếu". Hình chiếu liên quan đến các thuật ngữ như 'projection matrix' (ma trận chiếu), 'orthogonal projection' (hình chiếu vuông góc), và 'perspective projection' (hình chiếu phối cảnh).

Phát âm "projection" như thế nào?

"projection" có phiên âm IPA /prəˈʤɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "projection"?

The projection of the 3D object onto the 2D plane helps us understand its structure. — Hình chiếu của hình học không gian lên mặt phẳng giúp ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của hình học đó.