Tiếng Việt
Hình chóp cụt tiếng Anh là gì?
hình chóp cụt tiếng Anh là Truncated pyramid /ˈtrʌŋkeɪtɪd ˈpɪrəmɪd/. Hình chóp cụt là hình chóp bị cắt bỏ phần đỉnh, tạo thành một hình dạng giống như hình chóp nhưng không có đỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Truncated pyramid
Ví dụ câu với hình chóp cụt / Truncated pyramid
- 1
The truncated pyramid has a flat top instead of a pointed one.
Hình chóp cụt có đỉnh phẳng thay vì nhọn.
- 2
Architects often use truncated pyramids in modern building designs.
Các kiến trúc sư thường sử dụng hình chóp cụt trong thiết kế xây dựng hiện đại.
Ghi chú dùng từ hình chóp cụt
Hình chóp cụt là dạng của hình chóp bị cắt bỏ phần đỉnh. Các thuật ngữ liên quan: hình chóp (pyramid), hình hộp (cube), hình trụ (cylinder).
Video minh hoạ hình chóp cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình chóp cụt
Câu hỏi thường gặp về "hình chóp cụt"
Hình chóp cụt tiếng Anh là gì?
Hình chóp cụt tiếng Anh là "Truncated pyramid" (danh từ), nghĩa là: Hình chóp cụt là hình chóp bị cắt bỏ phần đỉnh, tạo thành một hình dạng giống như hình chóp nhưng không có đỉnh.
"Truncated pyramid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Truncated pyramid" nghĩa tiếng Việt là "hình chóp cụt". Hình chóp cụt là dạng của hình chóp bị cắt bỏ phần đỉnh.
Phát âm "Truncated pyramid" như thế nào?
"Truncated pyramid" có phiên âm IPA /ˈtrʌŋkeɪtɪd ˈpɪrəmɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Truncated pyramid"?
Hình chóp cụt có đỉnh phẳng thay vì nhọn. — The truncated pyramid has a flat top instead of a pointed one.