Tiếng Việt
Tháp dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
tháp dinh dưỡng tiếng Anh là nutrition pyramid /njuːˈtrɪʃən ˈpɪrəmɪd/. Tháp dinh dưỡng là biểu đồ thể hiện các nhóm thực phẩm cần thiết và tỷ lệ tiêu thụ hàng ngày để duy trì sức khỏe tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nutrition pyramid
Ví dụ câu với tháp dinh dưỡng / nutrition pyramid
- 1
The nutrition pyramid helps people plan a balanced diet.
Tháp dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân đối.
- 2
Eating from the different levels of the nutrition pyramid ensures proper nutrition.
Ăn từ các cấp khác nhau của tháp dinh dưỡng đảm bảo dinh dưỡng hợp lý.
Ghi chú dùng từ tháp dinh dưỡng
Tháp dinh dưỡng là biểu đồ thể hiện các nhóm thực phẩm cần thiết và tỷ lệ tiêu thụ hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'balanced diet' (chế độ ăn cân đối), 'food groups' (nhóm thực phẩm), 'nutritional guidelines' (hướng dẫn dinh dưỡng).
Video minh hoạ tháp dinh dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháp dinh dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "tháp dinh dưỡng"
Tháp dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
Tháp dinh dưỡng tiếng Anh là "nutrition pyramid" (danh từ), nghĩa là: Tháp dinh dưỡng là biểu đồ thể hiện các nhóm thực phẩm cần thiết và tỷ lệ tiêu thụ hàng ngày để duy trì sức khỏe tốt.
"nutrition pyramid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nutrition pyramid" nghĩa tiếng Việt là "tháp dinh dưỡng". Tháp dinh dưỡng là biểu đồ thể hiện các nhóm thực phẩm cần thiết và tỷ lệ tiêu thụ hàng ngày.
Phát âm "nutrition pyramid" như thế nào?
"nutrition pyramid" có phiên âm IPA /njuːˈtrɪʃən ˈpɪrəmɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nutrition pyramid"?
Tháp dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân đối. — The nutrition pyramid helps people plan a balanced diet.