Tiếng Việt
Kim tự tháp tiếng Anh là gì?
kim tự tháp tiếng Anh là Pyramid /ˈpɪrəmɪd/. Kim tự tháp là một cấu trúc hình chóp có đáy là hình vuông hoặc hình chữ nhật, nổi tiếng với các công trình cổ đại của Ai Cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pyramid
Ví dụ câu với kim tự tháp / Pyramid
- 1
Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.
The Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World.
- 2
Các kim tự tháp thường được xây dựng để làm lăng mộ cho các pharaoh.
Pyramids are often built as tombs for pharaohs.
Ghi chú dùng từ kim tự tháp
Kim tự tháp là một dạng cấu trúc hình chóp, liên quan đến các thuật ngữ như 'tầng lớp' (layer), 'đá' (stone), 'xây dựng' (construction).
Video minh hoạ kim tự tháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim tự tháp
Câu hỏi thường gặp về "kim tự tháp"
Kim tự tháp tiếng Anh là gì?
Kim tự tháp tiếng Anh là "Pyramid" (danh từ), nghĩa là: Kim tự tháp là một cấu trúc hình chóp có đáy là hình vuông hoặc hình chữ nhật, nổi tiếng với các công trình cổ đại của Ai Cập.
"Pyramid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pyramid" nghĩa tiếng Việt là "kim tự tháp". Kim tự tháp là một dạng cấu trúc hình chóp, liên quan đến các thuật ngữ như 'tầng lớp' (layer), 'đá' (stone), 'xây dựng' (construction).
Phát âm "Pyramid" như thế nào?
"Pyramid" có phiên âm IPA /ˈpɪrəmɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pyramid"?
The Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World. — Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.