Tiếng Việt
Khối tháp tiếng Anh là gì?
khối tháp tiếng Anh là pyramid /ˈpɪr.ə.mɪd/. Hình dạng hình chóp có đáy là hình đa giác, các mặt bên là các tam giác gặp nhau tại đỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pyramid
Ví dụ câu với khối tháp / pyramid
- 1
Kim tự tháp Ai Cập là một kỳ quan nổi tiếng thế giới.
The Egyptian pyramid is a world-famous monument.
- 2
Chúng tôi đã tham quan một kim tự tháp nhỏ trong bảo tàng.
We visited a small pyramid in the museum.
Ghi chú dùng từ khối tháp
Khối tháp là dạng hình học có dạng chóp, thường thấy trong kiến trúc cổ đại như Kim tự tháp Ai Cập. Các thuật ngữ liên quan: 'pyramid scheme' (chương trình kim tự tháp), 'pyramid shape' (hình dạng kim tự tháp), 'pyramidal' (hình chóp).
Video minh hoạ khối tháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối tháp
Câu hỏi thường gặp về "khối tháp"
Khối tháp tiếng Anh là gì?
Khối tháp tiếng Anh là "pyramid" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng hình chóp có đáy là hình đa giác, các mặt bên là các tam giác gặp nhau tại đỉnh.
"pyramid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pyramid" nghĩa tiếng Việt là "khối tháp". Khối tháp là dạng hình học có dạng chóp, thường thấy trong kiến trúc cổ đại như Kim tự tháp Ai Cập.
Phát âm "pyramid" như thế nào?
"pyramid" có phiên âm IPA /ˈpɪr.ə.mɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pyramid"?
The Egyptian pyramid is a world-famous monument. — Kim tự tháp Ai Cập là một kỳ quan nổi tiếng thế giới.