Tiếng Việt
Hình cung tiếng Anh là gì?
hình cung tiếng Anh là Arc /ɑrk/. Dạng cong hoặc vòng cung, thường dùng để mô tả hình dạng của một đoạn vòng cung hoặc cung tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arc
Ví dụ câu với hình cung / Arc
- 1
Cầu vồng tạo thành một hình cung trên bầu trời.
The rainbow formed a beautiful arc across the sky.
- 2
Hình cung của cây cầu rất đẹp và vững chắc.
The arch of the bridge is both elegant and sturdy.
Ghi chú dùng từ hình cung
Hình cung là một dạng cong hoặc vòng cung. Các từ liên quan: 'arch' (cổng vòm), 'curve' (đường cong), 'segment' (đoạn, phần).
Video minh hoạ hình cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình cung
Câu hỏi thường gặp về "hình cung"
Hình cung tiếng Anh là gì?
Hình cung tiếng Anh là "Arc" (danh từ), nghĩa là: Dạng cong hoặc vòng cung, thường dùng để mô tả hình dạng của một đoạn vòng cung hoặc cung tròn.
"Arc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arc" nghĩa tiếng Việt là "hình cung". Hình cung là một dạng cong hoặc vòng cung.
Phát âm "Arc" như thế nào?
"Arc" có phiên âm IPA /ɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arc"?
The rainbow formed a beautiful arc across the sky. — Cầu vồng tạo thành một hình cung trên bầu trời.