Tiếng Việt
Hình dung tiếng Anh là gì?
hình dung tiếng Anh là envision /ɪnˈvɪʒ.ən/. Hình dung là quá trình tưởng tượng hoặc hình tượng hóa một ý tưởng hoặc hình ảnh trong tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
envision
Ví dụ câu với hình dung / envision
- 1
Tôi cố gắng hình dung cuộc sống trong tương lai của mình.
I try to envision my life in the future.
- 2
Chúng ta có thể hình dung ra kết quả của dự án này trước khi bắt đầu.
We can envision the outcome of this project before we start.
Ghi chú dùng từ hình dung
Hình dung là một động từ thể hiện quá trình tưởng tượng hoặc hình thành hình ảnh trong tâm trí. Các từ liên quan gồm 'imagine' (tưởng tượng), 'visualize' (hình dung rõ ràng), và 'conceptualize' (khái niệm hóa).
Video minh hoạ hình dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình dung
Câu hỏi thường gặp về "hình dung"
Hình dung tiếng Anh là gì?
Hình dung tiếng Anh là "envision" (động từ), nghĩa là: Hình dung là quá trình tưởng tượng hoặc hình tượng hóa một ý tưởng hoặc hình ảnh trong tâm trí.
"envision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"envision" nghĩa tiếng Việt là "hình dung". Hình dung là một động từ thể hiện quá trình tưởng tượng hoặc hình thành hình ảnh trong tâm trí.
Phát âm "envision" như thế nào?
"envision" có phiên âm IPA /ɪnˈvɪʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "envision"?
I try to envision my life in the future. — Tôi cố gắng hình dung cuộc sống trong tương lai của mình.