The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn hình họa tiếng Anh là gì?

Môn hình họa tiếng Anh là Graphical Studies /ˈɡræfɪkəl ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về hình ảnh và biểu đồ trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "Môn hình họa" tiếng Anh là "Graphical Studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Graphical Studies

Danh từ
/ˈɡræfɪkəl ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với Môn hình họa / Graphical Studies

  1. 1

    Anh ấy đang học môn hình họa để cải thiện kỹ năng vẽ của mình.

    He is studying graphical studies to improve his drawing skills.

  2. 2

    Môn hình họa giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách trình bày dữ liệu trực quan.

    Graphical studies help students better understand how to present data visually.

Ghi chú dùng từ Môn hình họa

Môn hình họa liên quan đến việc thể hiện hình ảnh qua các biểu đồ và hình vẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Design' (Thiết kế), 'Illustration' (Minh họa), 'Visual Communication' (Giao tiếp hình ảnh).

Video minh hoạ Môn hình họa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn hình họa

Câu hỏi thường gặp về "Môn hình họa"

Môn hình họa tiếng Anh là gì?

Môn hình họa tiếng Anh là "Graphical Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về hình ảnh và biểu đồ trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

"Graphical Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Graphical Studies" nghĩa tiếng Việt là "Môn hình họa". Môn hình họa liên quan đến việc thể hiện hình ảnh qua các biểu đồ và hình vẽ.

Phát âm "Graphical Studies" như thế nào?

"Graphical Studies" có phiên âm IPA /ˈɡræfɪkəl ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Graphical Studies"?

He is studying graphical studies to improve his drawing skills. — Anh ấy đang học môn hình họa để cải thiện kỹ năng vẽ của mình.