The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình khối tiếng Anh là gì?

hình khối tiếng Anh là geometric form /kjub/. Các dạng hình học như hình vuông, hình tròn, hình tam giác, v.v.

Hình minh hoạ "hình khối" tiếng Anh là "geometric form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geometric form

Danh từ
/kjub/

Ví dụ câu với hình khối / geometric form

  1. 1

    Hình khối trong hình học rất đa dạng.

    The geometric form of the object is very diverse.

  2. 2

    Chúng ta học về các hình khối trong môn hình học.

    We learn about geometric forms in geometry class.

Ghi chú dùng từ hình khối

Hình khối đề cập đến các dạng hình học. Các từ liên quan gồm có 'shape' (hình dạng), 'solid' (chất rắn), 'structure' (cấu trúc).

Video minh hoạ hình khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình khối

Câu hỏi thường gặp về "hình khối"

Hình khối tiếng Anh là gì?

Hình khối tiếng Anh là "geometric form" (danh từ), nghĩa là: Các dạng hình học như hình vuông, hình tròn, hình tam giác, v.v.

"geometric form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geometric form" nghĩa tiếng Việt là "hình khối". Hình khối đề cập đến các dạng hình học.

Phát âm "geometric form" như thế nào?

"geometric form" có phiên âm IPA /kjub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geometric form"?

The geometric form of the object is very diverse. — Hình khối trong hình học rất đa dạng.