Tiếng Việt
Hình kỷ hà tiếng Anh là gì?
hình kỷ hà tiếng Anh là Geometric shape /ˌdʒiːəˈmɛtrɪk ʃeɪp/. Hình dạng có hình dạng rõ ràng và chính xác dựa trên các đường thẳng hoặc đường cong, thường dùng trong hình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Geometric shape
Ví dụ câu với hình kỷ hà / Geometric shape
- 1
Hình vuông là một dạng hình kỷ hà có bốn cạnh bằng nhau.
A square is a geometric shape with four equal sides.
- 2
Hình tròn là một dạng hình kỷ hà không có góc, chỉ có một đường cong liên tục.
A circle is a geometric shape with no corners, only a continuous curve.
Ghi chú dùng từ hình kỷ hà
Hình kỷ hà bao gồm các dạng như hình vuông, hình tròn, hình tam giác. Các thuật ngữ liên quan: 'polygon' (đa giác), 'circle' (hình tròn), 'triangle' (hình tam giác).
Video minh hoạ hình kỷ hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình kỷ hà
Câu hỏi thường gặp về "hình kỷ hà"
Hình kỷ hà tiếng Anh là gì?
Hình kỷ hà tiếng Anh là "Geometric shape" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng có hình dạng rõ ràng và chính xác dựa trên các đường thẳng hoặc đường cong, thường dùng trong hình học.
"Geometric shape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Geometric shape" nghĩa tiếng Việt là "hình kỷ hà". Hình kỷ hà bao gồm các dạng như hình vuông, hình tròn, hình tam giác.
Phát âm "Geometric shape" như thế nào?
"Geometric shape" có phiên âm IPA /ˌdʒiːəˈmɛtrɪk ʃeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Geometric shape"?
A square is a geometric shape with four equal sides. — Hình vuông là một dạng hình kỷ hà có bốn cạnh bằng nhau.