Tiếng Việt
Hình lục giác tiếng Anh là gì?
hình lục giác tiếng Anh là hexagon /ˈhɛksəˌgɑn/. Hình lục giác là hình có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hexagon
Ví dụ câu với hình lục giác / hexagon
- 1
Hình lục giác thường xuất hiện trong các tổ hợp tự nhiên như ong tổ.
A honeycomb is made up of many hexagons.
- 2
Bảng màu trong trò chơi này có hình lục giác để dễ dàng sắp xếp các ô.
The game board is made of hexagon tiles.
Ghi chú dùng từ hình lục giác
Hình lục giác là dạng đa giác có 6 cạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'polygon' (đa giác), 'octagon' (tứ giác tám cạnh), 'triangle' (tam giác).
Video minh hoạ hình lục giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình lục giác
Câu hỏi thường gặp về "hình lục giác"
Hình lục giác tiếng Anh là gì?
Hình lục giác tiếng Anh là "hexagon" (danh từ), nghĩa là: Hình lục giác là hình có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau.
"hexagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hexagon" nghĩa tiếng Việt là "hình lục giác". Hình lục giác là dạng đa giác có 6 cạnh.
Phát âm "hexagon" như thế nào?
"hexagon" có phiên âm IPA /ˈhɛksəˌgɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hexagon"?
A honeycomb is made up of many hexagons. — Hình lục giác thường xuất hiện trong các tổ hợp tự nhiên như ong tổ.