Tiếng Việt
Lục giác đều tiếng Anh là gì?
lục giác đều tiếng Anh là regular hexagon /ˈrɛɡjʊlər ˈhɛksəɡən/. Hình lục giác đều là hình đa giác gồm sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular hexagon
Ví dụ câu với lục giác đều / regular hexagon
- 1
Hình lục giác đều thường xuất hiện trong các họa tiết trang trí.
The regular hexagon is often used in decorative patterns.
- 2
Ô tô này có bánh xe hình lục giác đều để tăng độ bám đường.
This car has wheels with a regular hexagon shape to improve grip.
Ghi chú dùng từ lục giác đều
Lục giác đều là hình đa giác có sáu cạnh bằng nhau và góc đều nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'polygon' (đa giác), 'hexagon' (lục giác), và 'symmetry' (đối xứng).
Video minh hoạ lục giác đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục giác đều
Câu hỏi thường gặp về "lục giác đều"
Lục giác đều tiếng Anh là gì?
Lục giác đều tiếng Anh là "regular hexagon" (danh từ), nghĩa là: Hình lục giác đều là hình đa giác gồm sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau.
"regular hexagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular hexagon" nghĩa tiếng Việt là "lục giác đều". Lục giác đều là hình đa giác có sáu cạnh bằng nhau và góc đều nhau.
Phát âm "regular hexagon" như thế nào?
"regular hexagon" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjʊlər ˈhɛksəɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular hexagon"?
The regular hexagon is often used in decorative patterns. — Hình lục giác đều thường xuất hiện trong các họa tiết trang trí.