Tiếng Việt
Lục giác hoa thị tiếng Anh là gì?
lục giác hoa thị tiếng Anh là floral hexagon /ˈflɔːrəl ˈhɛksəɡən/. Hình dạng lục giác mô tả hoa thị, thường thấy trong các mẫu thiết kế hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floral hexagon
Ví dụ câu với lục giác hoa thị / floral hexagon
- 1
Hoa thị lục giác xuất hiện nhiều trong các họa tiết trang trí.
The floral hexagon pattern is common in decorative arts.
- 2
Hoa thị lục giác có thể thấy trong các cấu trúc tự nhiên như tinh thể đá quý.
Floral hexagons can be observed in natural structures like crystal formations.
Ghi chú dùng từ lục giác hoa thị
Lục giác hoa thị là dạng hình học lục giác kết hợp với hình ảnh hoa. Các thuật ngữ liên quan: 'hexagon' (lục giác), 'flower' (hoa), 'pattern' (mẫu).
Video minh hoạ lục giác hoa thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục giác hoa thị
Câu hỏi thường gặp về "lục giác hoa thị"
Lục giác hoa thị tiếng Anh là gì?
Lục giác hoa thị tiếng Anh là "floral hexagon" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng lục giác mô tả hoa thị, thường thấy trong các mẫu thiết kế hoặc tự nhiên.
"floral hexagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floral hexagon" nghĩa tiếng Việt là "lục giác hoa thị". Lục giác hoa thị là dạng hình học lục giác kết hợp với hình ảnh hoa.
Phát âm "floral hexagon" như thế nào?
"floral hexagon" có phiên âm IPA /ˈflɔːrəl ˈhɛksəɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floral hexagon"?
The floral hexagon pattern is common in decorative arts. — Hoa thị lục giác xuất hiện nhiều trong các họa tiết trang trí.