The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa lục giác tiếng Anh là gì?

khóa lục giác tiếng Anh là hexagon lock /ˈhɛksəˌgɑn lɑk/. Khóa hình lục giác, loại khóa có hình dạng sáu cạnh dùng để bảo vệ hoặc khóa các vật dụng.

Hình minh hoạ "khóa lục giác" tiếng Anh là "hexagon lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hexagon lock

Danh từ
/ˈhɛksəˌgɑn lɑk/

Ví dụ câu với khóa lục giác / hexagon lock

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc khóa lục giác để khóa xe đạp của mình.

    I bought a hexagon lock to secure my bicycle.

  2. 2

    Khóa lục giác thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử để đảm bảo an toàn.

    Hexagon locks are commonly used in electronic devices for safety.

Ghi chú dùng từ khóa lục giác

Khóa lục giác là loại khóa hình dạng sáu cạnh, thường dùng trong cơ khí và an ninh. Các thuật ngữ liên quan: 'lock' (khóa), 'security' (an ninh), 'mechanism' (cơ chế).

Video minh hoạ khóa lục giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa lục giác

Câu hỏi thường gặp về "khóa lục giác"

Khóa lục giác tiếng Anh là gì?

Khóa lục giác tiếng Anh là "hexagon lock" (danh từ), nghĩa là: Khóa hình lục giác, loại khóa có hình dạng sáu cạnh dùng để bảo vệ hoặc khóa các vật dụng.

"hexagon lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hexagon lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa lục giác". Khóa lục giác là loại khóa hình dạng sáu cạnh, thường dùng trong cơ khí và an ninh.

Phát âm "hexagon lock" như thế nào?

"hexagon lock" có phiên âm IPA /ˈhɛksəˌgɑn lɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hexagon lock"?

I bought a hexagon lock to secure my bicycle. — Tôi đã mua một chiếc khóa lục giác để khóa xe đạp của mình.