Tiếng Việt
Hình thẻ tiếng Anh là gì?
hình thẻ tiếng Anh là ID photo /aɪ di ˈfoʊtoʊ/. Ảnh chân dung dùng để làm giấy tờ tùy thân như căn cước hoặc hộ chiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ID photo
Ví dụ câu với hình thẻ / ID photo
- 1
Bạn cần nộp hình thẻ để làm thẻ căn cước.
You need to submit an ID photo to get your identity card.
- 2
Hình thẻ của tôi đã hết hạn và cần chụp mới.
My ID photo has expired, and I need to take a new one.
Ghi chú dùng từ hình thẻ
Hình thẻ là loại ảnh chân dung nhỏ dùng cho giấy tờ tùy thân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'passport photo' (ảnh hộ chiếu), 'passport' (hộ chiếu), 'identity card' (thẻ căn cước).
Video minh hoạ hình thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thẻ
Câu hỏi thường gặp về "hình thẻ"
Hình thẻ tiếng Anh là gì?
Hình thẻ tiếng Anh là "ID photo" (danh từ), nghĩa là: Ảnh chân dung dùng để làm giấy tờ tùy thân như căn cước hoặc hộ chiếu.
"ID photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ID photo" nghĩa tiếng Việt là "hình thẻ". Hình thẻ là loại ảnh chân dung nhỏ dùng cho giấy tờ tùy thân.
Phát âm "ID photo" như thế nào?
"ID photo" có phiên âm IPA /aɪ di ˈfoʊtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ID photo"?
You need to submit an ID photo to get your identity card. — Bạn cần nộp hình thẻ để làm thẻ căn cước.