The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ tiếng Anh là gì?

thẻ tiếng Anh là card /kɑrd/. Thẻ là một mảnh giấy hoặc vật liệu cứng dùng để xác nhận danh tính, quyền lợi hoặc thông tin cá nhân.

Hình minh hoạ "thẻ" tiếng Anh là "card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

card

Danh từ
/kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ / card

  1. 1

    Bạn cần thẻ sinh viên để vào thư viện.

    You need a student card to enter the library.

  2. 2

    Anh ấy quên thẻ ngân hàng ở nhà.

    He forgot his bank card at home.

Ghi chú dùng từ thẻ

Thẻ thường dùng để xác nhận danh tính hoặc quyền lợi, như thẻ tín dụng, thẻ căn cước, thẻ sinh viên.

Video minh hoạ thẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thẻ

Câu hỏi thường gặp về "thẻ"

Thẻ tiếng Anh là gì?

Thẻ tiếng Anh là "card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ là một mảnh giấy hoặc vật liệu cứng dùng để xác nhận danh tính, quyền lợi hoặc thông tin cá nhân.

"card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ". Thẻ thường dùng để xác nhận danh tính hoặc quyền lợi, như thẻ tín dụng, thẻ căn cước, thẻ sinh viên.

Phát âm "card" như thế nào?

"card" có phiên âm IPA /kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "card"?

You need a student card to enter the library. — Bạn cần thẻ sinh viên để vào thư viện.