The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức đào tạo chính quy tiếng Anh là gì?

hình thức đào tạo chính quy tiếng Anh là Formal training /ˈfɔːməl ˈtreɪnɪŋ/. Hình thức đào tạo chính quy là phương pháp học tập có tổ chức, theo chương trình chính thức tại các trường học hoặc trung tâm đào tạo được công nhận.

Hình minh hoạ "hình thức đào tạo chính quy" tiếng Anh là "Formal training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formal training

Danh từ
/ˈfɔːməl ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với hình thức đào tạo chính quy / Formal training

  1. 1

    Sinh viên theo học hình thức đào tạo chính quy tại đại học.

    Students attend formal training at the university.

  2. 2

    Hình thức đào tạo chính quy giúp học viên có kiến thức bài bản.

    Formal training helps learners acquire comprehensive knowledge.

Ghi chú dùng từ hình thức đào tạo chính quy

Hình thức đào tạo chính quy là loại hình đào tạo có hệ thống, phù hợp cho những người muốn có bằng cấp chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'đào tạo nghề' (vocational training), 'đào tạo từ xa' (distance learning), 'bằng cấp chính quy' (formal qualification).

Video minh hoạ hình thức đào tạo chính quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức đào tạo chính quy

Câu hỏi thường gặp về "hình thức đào tạo chính quy"

Hình thức đào tạo chính quy tiếng Anh là gì?

Hình thức đào tạo chính quy tiếng Anh là "Formal training" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đào tạo chính quy là phương pháp học tập có tổ chức, theo chương trình chính thức tại các trường học hoặc trung tâm đào tạo được công nhận.

"Formal training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formal training" nghĩa tiếng Việt là "hình thức đào tạo chính quy". Hình thức đào tạo chính quy là loại hình đào tạo có hệ thống, phù hợp cho những người muốn có bằng cấp chính thức.

Phát âm "Formal training" như thế nào?

"Formal training" có phiên âm IPA /ˈfɔːməl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formal training"?

Students attend formal training at the university. — Sinh viên theo học hình thức đào tạo chính quy tại đại học.