The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức phi mậu dịch tiếng Anh là gì?

hình thức phi mậu dịch tiếng Anh là Non-trade format /ˌnɒnˈtreɪd ˈfɔːmæt/. Hình thức không liên quan đến hoạt động thương mại, thường dùng để chỉ các dạng thức không thuộc lĩnh vực buôn bán.

Hình minh hoạ "hình thức phi mậu dịch" tiếng Anh là "Non-trade format"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-trade format

Danh từ
/ˌnɒnˈtreɪd ˈfɔːmæt/

Ví dụ câu với hình thức phi mậu dịch / Non-trade format

  1. 1

    The company adopted a non-trade format for its internal communications.

    Công ty đã áp dụng hình thức phi mậu dịch cho các liên lạc nội bộ.

  2. 2

    Non-trade formats are often used in educational or governmental contexts.

    Các hình thức phi mậu dịch thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục hoặc chính phủ.

Ghi chú dùng từ hình thức phi mậu dịch

Hình thức phi mậu dịch không liên quan đến hoạt động thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'non-commercial', 'non-profit', 'public sector'.

Video minh hoạ hình thức phi mậu dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức phi mậu dịch

Câu hỏi thường gặp về "hình thức phi mậu dịch"

Hình thức phi mậu dịch tiếng Anh là gì?

Hình thức phi mậu dịch tiếng Anh là "Non-trade format" (danh từ), nghĩa là: Hình thức không liên quan đến hoạt động thương mại, thường dùng để chỉ các dạng thức không thuộc lĩnh vực buôn bán.

"Non-trade format" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-trade format" nghĩa tiếng Việt là "hình thức phi mậu dịch". Hình thức phi mậu dịch không liên quan đến hoạt động thương mại.

Phát âm "Non-trade format" như thế nào?

"Non-trade format" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈtreɪd ˈfɔːmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-trade format"?

Công ty đã áp dụng hình thức phi mậu dịch cho các liên lạc nội bộ. — The company adopted a non-trade format for its internal communications.