The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi mậu dịch tiếng Anh là gì?

phi mậu dịch tiếng Anh là non-commercial /nɑn-kəˈmɜrʃəl/. Không thuộc về thương mại, không nhằm mục đích sinh lợi.

Hình minh hoạ "phi mậu dịch" tiếng Anh là "non-commercial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-commercial

Tính từ
/nɑn-kəˈmɜrʃəl/

Ví dụ câu với phi mậu dịch / non-commercial

  1. 1

    Hợp đồng phi mậu dịch này không liên quan đến hoạt động thương mại.

    This non-commercial agreement does not involve trading activities.

  2. 2

    Dự án phi mậu dịch tập trung vào giáo dục và cộng đồng.

    The non-commercial project focuses on education and community development.

Ghi chú dùng từ phi mậu dịch

Từ này mô tả các hoạt động không nhằm mục đích kiếm lợi. Các từ liên quan gồm 'non-profit' (phi lợi nhuận), 'charitable' (từ thiện), 'voluntary' (tình nguyện).

Video minh hoạ phi mậu dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi mậu dịch

Câu hỏi thường gặp về "phi mậu dịch"

Phi mậu dịch tiếng Anh là gì?

Phi mậu dịch tiếng Anh là "non-commercial" (tính từ), nghĩa là: Không thuộc về thương mại, không nhằm mục đích sinh lợi.

"non-commercial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-commercial" nghĩa tiếng Việt là "phi mậu dịch". Từ này mô tả các hoạt động không nhằm mục đích kiếm lợi.

Phát âm "non-commercial" như thế nào?

"non-commercial" có phiên âm IPA /nɑn-kəˈmɜrʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-commercial"?

This non-commercial agreement does not involve trading activities. — Hợp đồng phi mậu dịch này không liên quan đến hoạt động thương mại.