The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức làm việc tiếng Anh là gì?

hình thức làm việc tiếng Anh là Work arrangement /ˈwɜːk əˈreɪnʤmənt/. Cách tổ chức hoặc sắp xếp công việc, như làm việc từ xa, làm việc tại văn phòng, hoặc làm theo ca.

Hình minh hoạ "hình thức làm việc" tiếng Anh là "Work arrangement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Work arrangement

Danh từ
/ˈwɜːk əˈreɪnʤmənt/

Ví dụ câu với hình thức làm việc / Work arrangement

  1. 1

    Many companies now offer flexible work arrangements to their employees.

    Nhiều công ty hiện nay cung cấp các hình thức làm việc linh hoạt cho nhân viên của họ.

  2. 2

    The new work arrangement allows employees to work from home twice a week.

    Hình thức làm việc mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai lần một tuần.

Ghi chú dùng từ hình thức làm việc

Hình thức làm việc đề cập đến cách tổ chức công việc, như làm từ xa hoặc làm theo ca. Các thuật ngữ liên quan gồm 'remote work' (làm việc từ xa), 'flexible hours' (giờ làm linh hoạt), và 'telecommuting' (làm việc từ xa qua internet).

Video minh hoạ hình thức làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức làm việc

Câu hỏi thường gặp về "hình thức làm việc"

Hình thức làm việc tiếng Anh là gì?

Hình thức làm việc tiếng Anh là "Work arrangement" (danh từ), nghĩa là: Cách tổ chức hoặc sắp xếp công việc, như làm việc từ xa, làm việc tại văn phòng, hoặc làm theo ca.

"Work arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Work arrangement" nghĩa tiếng Việt là "hình thức làm việc". Hình thức làm việc đề cập đến cách tổ chức công việc, như làm từ xa hoặc làm theo ca.

Phát âm "Work arrangement" như thế nào?

"Work arrangement" có phiên âm IPA /ˈwɜːk əˈreɪnʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Work arrangement"?

Nhiều công ty hiện nay cung cấp các hình thức làm việc linh hoạt cho nhân viên của họ. — Many companies now offer flexible work arrangements to their employees.