Tiếng Việt
Hổ báo tiếng Anh là gì?
hổ báo tiếng Anh là Aggressive /əˈɡrɛsɪv/. Mạnh mẽ, hung dữ, dễ nổi giận hoặc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aggressive
Ví dụ câu với hổ báo / Aggressive
- 1
Anh ấy rất hổ báo khi bị khiêu khích.
He is very aggressive when provoked.
- 2
Phong cách hổ báo của cô ấy khiến mọi người e sợ.
Her aggressive style makes everyone afraid.
Ghi chú dùng từ hổ báo
Từ 'Aggressive' mô tả tính cách hung dữ hoặc dễ gây chiến. Các từ liên quan: 'hostile' (thù địch), 'belligerent' (chiến tranh, hung hăng), 'antagonistic' (đối lập, chống đối).
Video minh hoạ hổ báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổ báo
Câu hỏi thường gặp về "hổ báo"
Hổ báo tiếng Anh là gì?
Hổ báo tiếng Anh là "Aggressive" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, hung dữ, dễ nổi giận hoặc tấn công.
"Aggressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aggressive" nghĩa tiếng Việt là "hổ báo". Từ 'Aggressive' mô tả tính cách hung dữ hoặc dễ gây chiến.
Phát âm "Aggressive" như thế nào?
"Aggressive" có phiên âm IPA /əˈɡrɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aggressive"?
He is very aggressive when provoked. — Anh ấy rất hổ báo khi bị khiêu khích.