Tiếng Việt
Hổ khẩu tiếng Anh là gì?
hổ khẩu tiếng Anh là tiger's mouth /ˈtaɪɡəz maʊθ/. Cửa miệng của con hổ, thường dùng để chỉ phần mở của miệng hổ hoặc trong nghĩa bóng để chỉ điểm yếu hoặc nơi dễ bị tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiger's mouth
Ví dụ câu với hổ khẩu / tiger's mouth
- 1
The tiger's mouth is extremely dangerous.
Miệng hổ rất nguy hiểm.
- 2
He was caught in the tiger's mouth during the fight.
Anh ấy bị mắc kẹt trong miệng hổ trong trận đánh.
Ghi chú dùng từ hổ khẩu
Hổ khẩu là phần mở của miệng hổ, liên quan đến loài thú dữ. Các từ liên quan: 'fang' (răng nanh), 'claw' (vuốt), 'predator' (động vật săn mồi).
Video minh hoạ hổ khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổ khẩu
Câu hỏi thường gặp về "hổ khẩu"
Hổ khẩu tiếng Anh là gì?
Hổ khẩu tiếng Anh là "tiger's mouth" (danh từ), nghĩa là: Cửa miệng của con hổ, thường dùng để chỉ phần mở của miệng hổ hoặc trong nghĩa bóng để chỉ điểm yếu hoặc nơi dễ bị tấn công.
"tiger's mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiger's mouth" nghĩa tiếng Việt là "hổ khẩu". Hổ khẩu là phần mở của miệng hổ, liên quan đến loài thú dữ.
Phát âm "tiger's mouth" như thế nào?
"tiger's mouth" có phiên âm IPA /ˈtaɪɡəz maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiger's mouth"?
Miệng hổ rất nguy hiểm. — The tiger's mouth is extremely dangerous.