The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hổ phù tiếng Anh là gì?

hổ phù tiếng Anh là tiger tally /ˈtaɪ.ɡɚ ˈtæl.i/. Một loại dấu hiệu hoặc biểu tượng liên quan đến hổ, thường dùng để chỉ các dấu hiệu chiến tranh hoặc tín hiệu trong quân đội.

Hình minh hoạ "hổ phù" tiếng Anh là "tiger tally"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tiger tally

Danh từ
/ˈtaɪ.ɡɚ ˈtæl.i/

Ví dụ câu với hổ phù / tiger tally

  1. 1

    The soldiers used a tiger tally to signal the attack.

    Các chiến binh đã sử dụng hổ phù để báo hiệu cuộc tấn công.

  2. 2

    A tiger tally was found on the ancient battlefield.

    Một dấu hiệu hổ phù đã được tìm thấy trên chiến trường cổ đại.

Ghi chú dùng từ hổ phù

Hổ phù là biểu tượng liên quan đến chiến tranh hoặc tín hiệu trong quân đội. Các từ liên quan: 'symbol' (biểu tượng), 'signal' (tín hiệu), 'mark' (dấu).

Video minh hoạ hổ phù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hổ phù

Câu hỏi thường gặp về "hổ phù"

Hổ phù tiếng Anh là gì?

Hổ phù tiếng Anh là "tiger tally" (danh từ), nghĩa là: Một loại dấu hiệu hoặc biểu tượng liên quan đến hổ, thường dùng để chỉ các dấu hiệu chiến tranh hoặc tín hiệu trong quân đội.

"tiger tally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tiger tally" nghĩa tiếng Việt là "hổ phù". Hổ phù là biểu tượng liên quan đến chiến tranh hoặc tín hiệu trong quân đội.

Phát âm "tiger tally" như thế nào?

"tiger tally" có phiên âm IPA /ˈtaɪ.ɡɚ ˈtæl.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tiger tally"?

Các chiến binh đã sử dụng hổ phù để báo hiệu cuộc tấn công. — The soldiers used a tiger tally to signal the attack.