Tiếng Việt
Hồ câu cá tiếng Anh là gì?
hồ câu cá tiếng Anh là fishing pond /ˈfɪʃɪŋ pɒnd/. Hồ nhỏ dành cho câu cá, thường là nơi giải trí hoặc câu cá thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing pond
Ví dụ câu với hồ câu cá / fishing pond
- 1
Tôi thích đi câu cá ở hồ câu cá gần nhà.
I enjoy fishing at the local fishing pond.
- 2
Họ đã xây dựng một hồ câu cá mới trong công viên.
They built a new fishing pond in the park.
Ghi chú dùng từ hồ câu cá
Hồ câu cá là nơi để câu cá, thường có diện tích nhỏ. Các từ liên quan: 'fishing', 'pond', 'angler' (người câu cá).
Video minh hoạ hồ câu cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ câu cá
Câu hỏi thường gặp về "hồ câu cá"
Hồ câu cá tiếng Anh là gì?
Hồ câu cá tiếng Anh là "fishing pond" (danh từ), nghĩa là: Hồ nhỏ dành cho câu cá, thường là nơi giải trí hoặc câu cá thương mại.
"fishing pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing pond" nghĩa tiếng Việt là "hồ câu cá". Hồ câu cá là nơi để câu cá, thường có diện tích nhỏ.
Phát âm "fishing pond" như thế nào?
"fishing pond" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing pond"?
I enjoy fishing at the local fishing pond. — Tôi thích đi câu cá ở hồ câu cá gần nhà.