The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàu tiếng Anh là gì?

bàu tiếng Anh là Natural Pond /ˈnæʧərəl pɒnd/. Ao nước tự nhiên nhỏ, thường là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật.

Hình minh hoạ "bàu" tiếng Anh là "Natural Pond"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Natural Pond

Danh từ
/ˈnæʧərəl pɒnd/

Ví dụ câu với bàu / Natural Pond

  1. 1

    Chúng tôi đi câu cá ở bàu gần làng.

    We went fishing at the natural pond near the village.

  2. 2

    Bàu này rất trong và sạch, phù hợp cho các loài thủy sinh.

    This pond is very clear and clean, suitable for aquatic life.

Ghi chú dùng từ bàu

Bàu là một dạng ao tự nhiên, khác với ao nhân tạo. Các từ liên quan gồm có 'lake' (hồ), 'pond' (ao nhỏ), và 'reservoir' (hồ chứa nước).

Video minh hoạ bàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bàu

Câu hỏi thường gặp về "bàu"

Bàu tiếng Anh là gì?

Bàu tiếng Anh là "Natural Pond" (danh từ), nghĩa là: Ao nước tự nhiên nhỏ, thường là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật.

"Natural Pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Natural Pond" nghĩa tiếng Việt là "bàu". Bàu là một dạng ao tự nhiên, khác với ao nhân tạo.

Phát âm "Natural Pond" như thế nào?

"Natural Pond" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Natural Pond"?

We went fishing at the natural pond near the village. — Chúng tôi đi câu cá ở bàu gần làng.