Tiếng Việt
Họ đang ở đâu tiếng Anh là gì?
họ đang ở đâu tiếng Anh là Where are they? /wɛər ɑːr ðeɪ/. Họ đang ở đâu? - Câu hỏi để hỏi vị trí của ai đó hoặc một nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Where are they?
Ví dụ câu với họ đang ở đâu / Where are they?
- 1
Họ đang ở đâu? Tôi muốn gặp họ.
Where are they? I want to meet them.
- 2
Bạn biết họ đang ở đâu không?
Do you know where they are?
Ghi chú dùng từ họ đang ở đâu
Câu hỏi về vị trí của người hoặc nhóm người. Các từ liên quan: 'here' (ở đây), 'there' (ở đó), 'location' (vị trí).
Video minh hoạ họ đang ở đâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họ đang ở đâu
- ởlive
- họsurname
- đâuwhere
- đangin progress
- ở đâuwhere
- đang ở đâuwhere are you now?
- chúngthey
- Tụi nóthey
- chúng nóthey
- 30 chưa phải là tếtdon’t count your chickens before they hatch
- nói trước bước không quadon’t count your chickens before they hatch
- làm ai mất tập trung nên nói vấpdistract someone so much that they stumble over their words
Câu hỏi thường gặp về "họ đang ở đâu"
Họ đang ở đâu tiếng Anh là gì?
Họ đang ở đâu tiếng Anh là "Where are they?" (cụm từ), nghĩa là: Họ đang ở đâu? - Câu hỏi để hỏi vị trí của ai đó hoặc một nhóm người.
"Where are they?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Where are they?" nghĩa tiếng Việt là "họ đang ở đâu". Câu hỏi về vị trí của người hoặc nhóm người.
Phát âm "Where are they?" như thế nào?
"Where are they?" có phiên âm IPA /wɛər ɑːr ðeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Where are they?"?
Where are they? I want to meet them. — Họ đang ở đâu? Tôi muốn gặp họ.