Tiếng Việt
Họ tiếng Anh là gì?
họ tiếng Anh là surname /ˈsɜrˌneɪm/. Họ là tên gia đình dùng để phân biệt các thành viên trong cùng một dòng họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surname
Ví dụ câu với họ / surname
- 1
Tên của anh ấy là Nguyễn, đó là họ của anh ấy.
His surname is Nguyen.
- 2
Trong tiếng Việt, họ thường đứng trước tên riêng.
In Vietnamese, the surname usually comes before the given name.
Ghi chú dùng từ họ
Họ là phần tên thể hiện dòng họ, ví dụ như 'Nguyễn', 'Trần'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'given name' (tên riêng), 'full name' (họ và tên đầy đủ), 'family name' (tên họ).
Video minh hoạ họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với họ
Câu hỏi thường gặp về "họ"
Họ tiếng Anh là gì?
Họ tiếng Anh là "surname" (danh từ), nghĩa là: Họ là tên gia đình dùng để phân biệt các thành viên trong cùng một dòng họ.
"surname" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surname" nghĩa tiếng Việt là "họ". Họ là phần tên thể hiện dòng họ, ví dụ như 'Nguyễn', 'Trần'.
Phát âm "surname" như thế nào?
"surname" có phiên âm IPA /ˈsɜrˌneɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surname"?
His surname is Nguyen. — Tên của anh ấy là Nguyễn, đó là họ của anh ấy.