The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hở hàm ếch tiếng Anh là gì?

hở hàm ếch tiếng Anh là Cleft palate /klɛft ˈpælɪt/. Bệnh hở vòm miệng do sự không phát triển đầy đủ của vòm miệng trong thai kỳ.

Hình minh hoạ "hở hàm ếch" tiếng Anh là "Cleft palate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cleft palate

Danh từ
/klɛft ˈpælɪt/

Ví dụ câu với hở hàm ếch / Cleft palate

  1. 1

    Cleft palate có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.

    Cleft palate can be corrected with surgery.

  2. 2

    Trẻ em sinh ra với hở hàm ếch cần chăm sóc y tế đặc biệt.

    Children born with a cleft palate require special medical care.

Ghi chú dùng từ hở hàm ếch

Hở hàm ếch là dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc vòm miệng. Các thuật ngữ liên quan: 'cleft lip' (hở môi), 'palatal repair' (phẫu thuật vá vòm miệng), 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ).

Video minh hoạ hở hàm ếch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hở hàm ếch

Câu hỏi thường gặp về "hở hàm ếch"

Hở hàm ếch tiếng Anh là gì?

Hở hàm ếch tiếng Anh là "Cleft palate" (danh từ), nghĩa là: Bệnh hở vòm miệng do sự không phát triển đầy đủ của vòm miệng trong thai kỳ.

"Cleft palate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cleft palate" nghĩa tiếng Việt là "hở hàm ếch". Hở hàm ếch là dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc vòm miệng.

Phát âm "Cleft palate" như thế nào?

"Cleft palate" có phiên âm IPA /klɛft ˈpælɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cleft palate"?

Cleft palate can be corrected with surgery. — Cleft palate có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.