The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộ giá tiếng Anh là gì?

hộ giá tiếng Anh là escort royalty /ˈɛs.kɔːt ˈrɔɪ.əl.ti/. đưa đón hoặc hộ tống các thành viên hoàng gia hoặc người quan trọng để đảm bảo an toàn và thể diện.

Hình minh hoạ "hộ giá" tiếng Anh là "escort royalty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

escort royalty

Cụm từ
/ˈɛs.kɔːt ˈrɔɪ.əl.ti/

Ví dụ câu với hộ giá / escort royalty

  1. 1

    Vào lễ hội, họ đã thuê một đội hộ giá để bảo vệ và hộ tống các hoàng tử.

    During the festival, they hired an escort to protect and accompany the prince.

  2. 2

    Các vệ sĩ hộ giá luôn đi trước và sau đoàn xe của nhà vua.

    The escort always went ahead of and behind the king's convoy.

Ghi chú dùng từ hộ giá

Hộ giá là hành động hoặc dịch vụ hộ tống các nhân vật quan trọng như hoàng gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bodyguard' (bảo vệ thân thể), 'security detail' (đội an ninh), và 'protocol' (nghi lễ, quy tắc ngoại giao).

Video minh hoạ hộ giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hộ giá

Câu hỏi thường gặp về "hộ giá"

Hộ giá tiếng Anh là gì?

Hộ giá tiếng Anh là "escort royalty" (cụm từ), nghĩa là: đưa đón hoặc hộ tống các thành viên hoàng gia hoặc người quan trọng để đảm bảo an toàn và thể diện.

"escort royalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"escort royalty" nghĩa tiếng Việt là "hộ giá". Hộ giá là hành động hoặc dịch vụ hộ tống các nhân vật quan trọng như hoàng gia.

Phát âm "escort royalty" như thế nào?

"escort royalty" có phiên âm IPA /ˈɛs.kɔːt ˈrɔɪ.əl.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "escort royalty"?

During the festival, they hired an escort to protect and accompany the prince. — Vào lễ hội, họ đã thuê một đội hộ giá để bảo vệ và hộ tống các hoàng tử.