The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ ly tiếng Anh là gì?

hồ ly tiếng Anh là fox /fɒks/. Chú cáo, loài động vật có bộ lông màu đỏ hoặc xám, đuôi dài, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện cổ tích.

Hình minh hoạ "hồ ly" tiếng Anh là "fox"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fox

Danh từ
/fɒks/

Ví dụ câu với hồ ly / fox

  1. 1

    Con cáo nhanh nhẹn chạy qua đồng cỏ.

    The fox quickly ran across the meadow.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, hồ ly thường là biểu tượng của sự mưu mô.

    In fairy tales, the fox often symbolizes cunning.

Ghi chú dùng từ hồ ly

Hồ ly là một loài động vật thuộc họ Chó, nổi bật với bộ lông màu đỏ. Các từ liên quan gồm 'cunning' (xảo quyệt), 'predator' (kẻ săn mồi), và 'mysterious' (bí ẩn).

Video minh hoạ hồ ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hồ ly

Câu hỏi thường gặp về "hồ ly"

Hồ ly tiếng Anh là gì?

Hồ ly tiếng Anh là "fox" (danh từ), nghĩa là: Chú cáo, loài động vật có bộ lông màu đỏ hoặc xám, đuôi dài, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện cổ tích.

"fox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fox" nghĩa tiếng Việt là "hồ ly". Hồ ly là một loài động vật thuộc họ Chó, nổi bật với bộ lông màu đỏ.

Phát âm "fox" như thế nào?

"fox" có phiên âm IPA /fɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fox"?

The fox quickly ran across the meadow. — Con cáo nhanh nhẹn chạy qua đồng cỏ.