The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộ đê tiếng Anh là gì?

hộ đê tiếng Anh là protect dikes /prəˈtɛkt daɪks/. Cụm từ chỉ các công trình hoặc biện pháp nhằm bảo vệ đê điều khỏi lũ lụt hoặc xói mòn.

Hình minh hoạ "hộ đê" tiếng Anh là "protect dikes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protect dikes

Cụm từ
/prəˈtɛkt daɪks/

Ví dụ câu với hộ đê / protect dikes

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng hàng rào hộ đê để ngăn lũ.

    We built protective dikes to prevent flooding.

  2. 2

    Hộ đê là yếu tố quan trọng trong phòng chống thiên tai.

    Protect dikes are crucial in disaster prevention.

Ghi chú dùng từ hộ đê

Hộ đê là các công trình bảo vệ đê điều, liên quan đến từ 'embankment' hoặc 'levee' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ hộ đê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hộ đê

Câu hỏi thường gặp về "hộ đê"

Hộ đê tiếng Anh là gì?

Hộ đê tiếng Anh là "protect dikes" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ các công trình hoặc biện pháp nhằm bảo vệ đê điều khỏi lũ lụt hoặc xói mòn.

"protect dikes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protect dikes" nghĩa tiếng Việt là "hộ đê". Hộ đê là các công trình bảo vệ đê điều, liên quan đến từ 'embankment' hoặc 'levee' trong tiếng Anh.

Phát âm "protect dikes" như thế nào?

"protect dikes" có phiên âm IPA /prəˈtɛkt daɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protect dikes"?

We built protective dikes to prevent flooding. — Chúng tôi đã xây dựng hàng rào hộ đê để ngăn lũ.