Tiếng Việt
Hồ nước ngọt tiếng Anh là gì?
hồ nước ngọt tiếng Anh là freshwater lake /ˈfrɛʃˌwɔːtər leɪk/. Hồ chứa nước ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo, không chứa muối biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freshwater lake
Ví dụ câu với hồ nước ngọt / freshwater lake
- 1
Hồ Tây là một hồ nước ngọt lớn ở Hà Nội.
West Lake is a large freshwater lake in Hanoi.
- 2
Chúng tôi đi câu cá ở hồ nước ngọt gần nhà.
We went fishing at the freshwater lake near our house.
Ghi chú dùng từ hồ nước ngọt
Hồ nước ngọt là nơi chứa nước không mặn, quan trọng cho sinh thái và sinh hoạt hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: 'biển' (sea), 'hồ chứa' (reservoir), 'sông' (river).
Video minh hoạ hồ nước ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ nước ngọt
Câu hỏi thường gặp về "hồ nước ngọt"
Hồ nước ngọt tiếng Anh là gì?
Hồ nước ngọt tiếng Anh là "freshwater lake" (danh từ), nghĩa là: Hồ chứa nước ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo, không chứa muối biển.
"freshwater lake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freshwater lake" nghĩa tiếng Việt là "hồ nước ngọt". Hồ nước ngọt là nơi chứa nước không mặn, quan trọng cho sinh thái và sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "freshwater lake" như thế nào?
"freshwater lake" có phiên âm IPA /ˈfrɛʃˌwɔːtər leɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freshwater lake"?
West Lake is a large freshwater lake in Hanoi. — Hồ Tây là một hồ nước ngọt lớn ở Hà Nội.