The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước ngọt tiếng Anh là gì?

nước ngọt tiếng Anh là fresh water /frɛʃ ˈwɔtər/. Nước không chứa muối, thường là nước sạch tự nhiên như sông, hồ, suối.

Hình minh hoạ "nước ngọt" tiếng Anh là "fresh water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fresh water

Danh từ
/frɛʃ ˈwɔtər/

Ví dụ câu với nước ngọt / fresh water

  1. 1

    Tôi thích uống nước ngọt sau khi chạy bộ.

    I like to drink fresh water after jogging.

  2. 2

    Nước ngọt trong hồ rất trong và mát.

    The fresh water in the lake is very clear and cool.

Ghi chú dùng từ nước ngọt

Nước ngọt là nước không mặn, khác với nước biển. Các từ liên quan: 'nước mặn' (saltwater), 'sông' (river), 'hồ' (lake).

Video minh hoạ nước ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nước ngọt

Câu hỏi thường gặp về "nước ngọt"

Nước ngọt tiếng Anh là gì?

Nước ngọt tiếng Anh là "fresh water" (danh từ), nghĩa là: Nước không chứa muối, thường là nước sạch tự nhiên như sông, hồ, suối.

"fresh water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fresh water" nghĩa tiếng Việt là "nước ngọt". Nước ngọt là nước không mặn, khác với nước biển.

Phát âm "fresh water" như thế nào?

"fresh water" có phiên âm IPA /frɛʃ ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fresh water"?

I like to drink fresh water after jogging. — Tôi thích uống nước ngọt sau khi chạy bộ.