The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công tiếng Anh là gì?

hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công tiếng Anh là construction drawing set /kənˈstrʌkʃᵊn ˈdrɔːɪŋ sɛt/. Bộ hồ sơ gồm các bản vẽ thiết kế kỹ thuật để thi công công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công" tiếng Anh là "construction drawing set"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction drawing set

Danh từ
/kənˈstrʌkʃᵊn ˈdrɔːɪŋ sɛt/

Ví dụ câu với hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công / construction drawing set

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công trước khi bắt đầu xây dựng.

    We prepared the complete construction drawing set before starting the building process.

  2. 2

    Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công rất quan trọng để đảm bảo dự án đúng tiến độ và chất lượng.

    The construction drawing set is crucial to ensure the project stays on schedule and meets quality standards.

Ghi chú dùng từ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công

Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công gồm các bản vẽ kỹ thuật dùng để hướng dẫn thi công. Các thuật ngữ liên quan: bản vẽ kỹ thuật (technical drawing), dự án xây dựng (construction project), kỹ thuật thi công (construction engineering).

Video minh hoạ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công"

Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công tiếng Anh là gì?

Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công tiếng Anh là "construction drawing set" (danh từ), nghĩa là: Bộ hồ sơ gồm các bản vẽ thiết kế kỹ thuật để thi công công trình xây dựng.

"construction drawing set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction drawing set" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công". Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công gồm các bản vẽ kỹ thuật dùng để hướng dẫn thi công.

Phát âm "construction drawing set" như thế nào?

"construction drawing set" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃᵊn ˈdrɔːɪŋ sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction drawing set"?

We prepared the complete construction drawing set before starting the building process. — Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công trước khi bắt đầu xây dựng.