Tiếng Việt
Bản vẽ tiếng Anh là gì?
bản vẽ tiếng Anh là blueprint /bluːˌprɪnt/. Bản vẽ là bản thiết kế chi tiết thể hiện ý tưởng hoặc kế hoạch của một công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blueprint
Ví dụ câu với bản vẽ / blueprint
- 1
Kiến trúc sư đã chuẩn bị bản vẽ trước khi bắt đầu xây dựng.
The architect prepared the blueprint before starting construction.
- 2
Chúng tôi cần xem bản vẽ để hiểu rõ hơn về dự án.
We need to review the blueprint to better understand the project.
Ghi chú dùng từ bản vẽ
Bản vẽ là bản thiết kế chi tiết, thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật. Các từ liên quan gồm 'design' (thiết kế), 'draft' (bản phác thảo), 'schematic' (sơ đồ).
Video minh hoạ bản vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ
- bản vẽ lắpassembly drawing
- bản vẽ bố trílayout plan
- bản vẽ kết cấustructural drawing
- bản vẽ mặt cắtcross section drawing
- bản vẽ chi tiếtdetailed drawing
- bản vẽ kỹ thuậttechnical drawing
- bản vẽ mặt bằngplan drawing
- bản vẽ thiết kếconstruction drawing
- bản vẽ xây dựngconstruction drawing
- bản vẽ hoàn côngas-built drawing
- bản vẽ kiến trúcarchitectural drawing
- bản vẽ phối cảnhperspective drawing
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ"
Bản vẽ tiếng Anh là gì?
Bản vẽ tiếng Anh là "blueprint" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ là bản thiết kế chi tiết thể hiện ý tưởng hoặc kế hoạch của một công trình hoặc dự án.
"blueprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blueprint" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ". Bản vẽ là bản thiết kế chi tiết, thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật.
Phát âm "blueprint" như thế nào?
"blueprint" có phiên âm IPA /bluːˌprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blueprint"?
The architect prepared the blueprint before starting construction. — Kiến trúc sư đã chuẩn bị bản vẽ trước khi bắt đầu xây dựng.