Tiếng Việt
Hồ tinh bột tiếng Anh là gì?
hồ tinh bột tiếng Anh là starch paste /stɑːrʧ peɪst/. Chất keo dẻo làm từ tinh bột, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ sánh hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starch paste
Ví dụ câu với hồ tinh bột / starch paste
- 1
Tôi thêm hồ tinh bột vào súp để làm đặc lại.
I added starch paste to the soup to thicken it.
- 2
Hồ tinh bột thường dùng trong làm bánh để tạo độ dẻo.
Starch paste is often used in baking to create elasticity.
Ghi chú dùng từ hồ tinh bột
Hồ tinh bột là dạng keo từ tinh bột, dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'bột mì' (flour), 'keo' (gel), 'đặc' (thick).
Video minh hoạ hồ tinh bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ tinh bột
- hồlake
- bộtpowder
- tinhessence
- tinh bộtstarch
- dánpaste
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- mắm tômshrimp paste
- dán giấypaste paper
- giò sốngVietnamese pork paste
- mắm ruốcvietnamese fermented shrimp paste
Câu hỏi thường gặp về "hồ tinh bột"
Hồ tinh bột tiếng Anh là gì?
Hồ tinh bột tiếng Anh là "starch paste" (danh từ), nghĩa là: Chất keo dẻo làm từ tinh bột, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ sánh hoặc làm bánh.
"starch paste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starch paste" nghĩa tiếng Việt là "hồ tinh bột". Hồ tinh bột là dạng keo từ tinh bột, dùng trong nấu ăn.
Phát âm "starch paste" như thế nào?
"starch paste" có phiên âm IPA /stɑːrʧ peɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starch paste"?
I added starch paste to the soup to thicken it. — Tôi thêm hồ tinh bột vào súp để làm đặc lại.