Tiếng Việt
Tinh bột tiếng Anh là gì?
tinh bột tiếng Anh là starch /stɑrʧ/. Chất carbohydrate tinh thể, không màu, có trong các loại ngũ cốc và khoai củ, dùng làm chất làm đặc và nguồn năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starch
Ví dụ câu với tinh bột / starch
- 1
Tinh bột trong khoai tây giúp làm đặc súp.
The starch in potatoes helps thicken soups.
- 2
Chúng tôi mua tinh bột để làm bánh.
We bought starch to make cakes.
Ghi chú dùng từ tinh bột
Tinh bột là carbohydrate phức, có trong ngũ cốc, khoai củ. Các từ liên quan: carbohydrate (carbohydrate - carbohydrate), amylose (tinh bột amylose), gelatinization (quá trình đông đặc của tinh bột khi nấu).
Video minh hoạ tinh bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh bột
Câu hỏi thường gặp về "tinh bột"
Tinh bột tiếng Anh là gì?
Tinh bột tiếng Anh là "starch" (danh từ), nghĩa là: Chất carbohydrate tinh thể, không màu, có trong các loại ngũ cốc và khoai củ, dùng làm chất làm đặc và nguồn năng lượng.
"starch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starch" nghĩa tiếng Việt là "tinh bột". Tinh bột là carbohydrate phức, có trong ngũ cốc, khoai củ.
Phát âm "starch" như thế nào?
"starch" có phiên âm IPA /stɑrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starch"?
The starch in potatoes helps thicken soups. — Tinh bột trong khoai tây giúp làm đặc súp.