Tiếng Việt
Hoa anh thảo tiếng Anh là gì?
hoa anh thảo tiếng Anh là evening primrose /ˈivnɪŋ ˈprɪmˌroʊz/. Hoa anh thảo là một loại cây hoa có màu vàng hoặc cam thường nở vào buổi tối hoặc sáng sớm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evening primrose
Ví dụ câu với hoa anh thảo / evening primrose
- 1
I planted evening primrose in my garden for its beautiful flowers.
Tôi đã trồng hoa anh thảo trong vườn để có những bông hoa đẹp.
- 2
The oil extracted from evening primrose is used in skincare products.
Dầu chiết xuất từ hoa anh thảo được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
Ghi chú dùng từ hoa anh thảo
Hoa anh thảo là loại cây thân thảo, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy dầu. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'oil' (dầu).
Video minh hoạ hoa anh thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa anh thảo
Câu hỏi thường gặp về "hoa anh thảo"
Hoa anh thảo tiếng Anh là gì?
Hoa anh thảo tiếng Anh là "evening primrose" (danh từ), nghĩa là: Hoa anh thảo là một loại cây hoa có màu vàng hoặc cam thường nở vào buổi tối hoặc sáng sớm.
"evening primrose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evening primrose" nghĩa tiếng Việt là "hoa anh thảo". Hoa anh thảo là loại cây thân thảo, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy dầu.
Phát âm "evening primrose" như thế nào?
"evening primrose" có phiên âm IPA /ˈivnɪŋ ˈprɪmˌroʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evening primrose"?
Tôi đã trồng hoa anh thảo trong vườn để có những bông hoa đẹp. — I planted evening primrose in my garden for its beautiful flowers.