Tiếng Việt
Anh thảo tiếng Anh là gì?
anh thảo tiếng Anh là primrose /ˈprɪmˌroʊz/. Hoa anh thảo là một loại hoa nhỏ, màu vàng hoặc tím, thường mọc dại trong các khu vực ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primrose
Ví dụ câu với anh thảo / primrose
- 1
Hoa anh thảo thường nở vào mùa xuân.
Primroses usually bloom in spring.
- 2
Cánh đồng hoa anh thảo rất đẹp vào sáng sớm.
The field of primroses looked beautiful early in the morning.
Ghi chú dùng từ anh thảo
Anh thảo là loại hoa nhỏ, thường mọc hoang dã. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'wildflower' (hoa dại), 'bloom' (nở).
Video minh hoạ anh thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh thảo
Câu hỏi thường gặp về "anh thảo"
Anh thảo tiếng Anh là gì?
Anh thảo tiếng Anh là "primrose" (danh từ), nghĩa là: Hoa anh thảo là một loại hoa nhỏ, màu vàng hoặc tím, thường mọc dại trong các khu vực ẩm ướt.
"primrose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primrose" nghĩa tiếng Việt là "anh thảo". Anh thảo là loại hoa nhỏ, thường mọc hoang dã.
Phát âm "primrose" như thế nào?
"primrose" có phiên âm IPA /ˈprɪmˌroʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primrose"?
Primroses usually bloom in spring. — Hoa anh thảo thường nở vào mùa xuân.