Tiếng Việt
Hóa chất độc hại tiếng Anh là gì?
hóa chất độc hại tiếng Anh là hazardous chemical /ˈhæzərdəs ˈkɛmɪkəl/. Hóa chất có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hazardous chemical
Ví dụ câu với hóa chất độc hại / hazardous chemical
- 1
Chúng tôi cần xử lý các hóa chất độc hại một cách cẩn thận để tránh ô nhiễm.
We need to handle hazardous chemicals carefully to prevent pollution.
- 2
Hóa chất độc hại có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu không được kiểm soát đúng cách.
Hazardous chemicals can cause health problems if not properly managed.
Ghi chú dùng từ hóa chất độc hại
Hóa chất độc hại là các chất có thể gây nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'toxic' (độc hại), 'contaminant' (chất gây ô nhiễm), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ hóa chất độc hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa chất độc hại
Câu hỏi thường gặp về "hóa chất độc hại"
Hóa chất độc hại tiếng Anh là gì?
Hóa chất độc hại tiếng Anh là "hazardous chemical" (danh từ), nghĩa là: Hóa chất có khả năng gây hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường.
"hazardous chemical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hazardous chemical" nghĩa tiếng Việt là "hóa chất độc hại". Hóa chất độc hại là các chất có thể gây nguy hiểm.
Phát âm "hazardous chemical" như thế nào?
"hazardous chemical" có phiên âm IPA /ˈhæzərdəs ˈkɛmɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hazardous chemical"?
We need to handle hazardous chemicals carefully to prevent pollution. — Chúng tôi cần xử lý các hóa chất độc hại một cách cẩn thận để tránh ô nhiễm.