Tiếng Việt
Bom hóa học tiếng Anh là gì?
bom hóa học tiếng Anh là chemical bomb /ˈkɛmɪkəl bɒm/. bom chứa chất hóa học gây sát thương hoặc phá hủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemical bomb
Ví dụ câu với bom hóa học / chemical bomb
- 1
Quân đội đã sử dụng bom hóa học trong chiến tranh.
The army used chemical bombs during the war.
- 2
Bom hóa học có thể gây thiệt hại lớn về môi trường.
Chemical bombs can cause significant environmental damage.
Ghi chú dùng từ bom hóa học
Bom hóa học là loại vũ khí chứa chất độc hóa học. Các thuật ngữ liên quan: 'nuclear bomb' (bom nguyên tử), 'biological weapon' (vũ khí sinh học), 'explosive' (chất nổ).
Video minh hoạ bom hóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bom hóa học
Câu hỏi thường gặp về "bom hóa học"
Bom hóa học tiếng Anh là gì?
Bom hóa học tiếng Anh là "chemical bomb" (danh từ), nghĩa là: bom chứa chất hóa học gây sát thương hoặc phá hủy.
"chemical bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemical bomb" nghĩa tiếng Việt là "bom hóa học". Bom hóa học là loại vũ khí chứa chất độc hóa học.
Phát âm "chemical bomb" như thế nào?
"chemical bomb" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemical bomb"?
The army used chemical bombs during the war. — Quân đội đã sử dụng bom hóa học trong chiến tranh.