Tiếng Việt
Hoá chất tiếng Anh là gì?
hoá chất tiếng Anh là chemical /ˈkɛmɪkəl/. Chất dùng trong hóa học, thường là các hợp chất hoặc nguyên tố dùng để phản ứng hoặc sản xuất các sản phẩm hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemical
Ví dụ câu với hoá chất / chemical
- 1
Chúng tôi cần mua một số hoá chất để làm thí nghiệm.
We need to buy some chemicals for the experiment.
- 2
Các hoá chất trong phòng thí nghiệm phải được xử lý cẩn thận.
Chemicals in the laboratory must be handled carefully.
Ghi chú dùng từ hoá chất
Hoá chất là các hợp chất hoặc nguyên tố dùng trong các phản ứng hóa học. Các từ liên quan: compound (hợp chất), reagent (dụng cụ phản ứng), substance (chất).
Video minh hoạ hoá chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoá chất
Câu hỏi thường gặp về "hoá chất"
Hoá chất tiếng Anh là gì?
Hoá chất tiếng Anh là "chemical" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng trong hóa học, thường là các hợp chất hoặc nguyên tố dùng để phản ứng hoặc sản xuất các sản phẩm hóa học.
"chemical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemical" nghĩa tiếng Việt là "hoá chất". Hoá chất là các hợp chất hoặc nguyên tố dùng trong các phản ứng hóa học.
Phát âm "chemical" như thế nào?
"chemical" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemical"?
We need to buy some chemicals for the experiment. — Chúng tôi cần mua một số hoá chất để làm thí nghiệm.