Tiếng Việt
Hoá tính tiếng Anh là gì?
hoá tính tiếng Anh là Chemical properties /ˈkɛmɪkəl ˈprɒpərtiz/. Các đặc tính của chất hóa học thể hiện qua phản ứng và tính chất vật lý của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chemical properties
Ví dụ câu với hoá tính / Chemical properties
- 1
Các hoá tính của kim loại như dễ bị oxi hóa.
The chemical properties of metals include their tendency to oxidize.
- 2
Hợp chất này có các hoá tính đặc biệt phù hợp cho công nghiệp.
This compound has unique chemical properties suitable for industrial use.
Ghi chú dùng từ hoá tính
Hoá tính đề cập đến các đặc điểm của chất hóa học như phản ứng với các chất khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tính chất vật lý' (physical properties), 'tính chất hóa học' (chemical properties), 'phản ứng hóa học' (chemical reaction).
Video minh hoạ hoá tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoá tính
Câu hỏi thường gặp về "hoá tính"
Hoá tính tiếng Anh là gì?
Hoá tính tiếng Anh là "Chemical properties" (danh từ), nghĩa là: Các đặc tính của chất hóa học thể hiện qua phản ứng và tính chất vật lý của chúng.
"Chemical properties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chemical properties" nghĩa tiếng Việt là "hoá tính". Hoá tính đề cập đến các đặc điểm của chất hóa học như phản ứng với các chất khác.
Phát âm "Chemical properties" như thế nào?
"Chemical properties" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl ˈprɒpərtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chemical properties"?
The chemical properties of metals include their tendency to oxidize. — Các hoá tính của kim loại như dễ bị oxi hóa.