Tiếng Việt
Hoa đã có chủ tiếng Anh là gì?
hoa đã có chủ tiếng Anh là unavailable /ˌʌnəˈveɪləbəl/. Không thể lấy hoặc sử dụng được tại thời điểm này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unavailable
Ví dụ câu với hoa đã có chủ / unavailable
- 1
Sản phẩm này hiện tại không có sẵn để mua.
This product is currently unavailable for purchase.
- 2
Chúng tôi xin lỗi, dịch vụ này không khả dụng vào cuối tuần.
Sorry, this service is unavailable during the weekend.
Ghi chú dùng từ hoa đã có chủ
Từ này dùng để chỉ thứ không thể truy cập hoặc sử dụng. Các từ liên quan: 'not in stock' (hết hàng), 'out of service' (ngưng hoạt động), 'unreachable' (không thể tiếp cận).
Video minh hoạ hoa đã có chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa đã có chủ
Câu hỏi thường gặp về "hoa đã có chủ"
Hoa đã có chủ tiếng Anh là gì?
Hoa đã có chủ tiếng Anh là "unavailable" (tính từ), nghĩa là: Không thể lấy hoặc sử dụng được tại thời điểm này.
"unavailable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unavailable" nghĩa tiếng Việt là "hoa đã có chủ". Từ này dùng để chỉ thứ không thể truy cập hoặc sử dụng.
Phát âm "unavailable" như thế nào?
"unavailable" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈveɪləbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unavailable"?
This product is currently unavailable for purchase. — Sản phẩm này hiện tại không có sẵn để mua.