Tiếng Việt
Đã có tiếng Anh là gì?
đã có tiếng Anh là already have /ɔlˈrɛdi hæv/. đã sở hữu hoặc có cái gì đó trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
already have
Ví dụ câu với đã có / already have
- 1
Tôi đã có đủ tiền để mua xe mới.
I already have enough money to buy a new car.
- 2
Cô ấy đã có bằng đại học trước khi bắt đầu làm việc.
She already has a college degree before starting her job.
Ghi chú dùng từ đã có
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đã sở hữu hoặc có cái gì đó trước thời điểm hiện tại. Các từ liên quan: possess (sở hữu), own (có sở hữu), have (có).
Video minh hoạ đã có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã có
Câu hỏi thường gặp về "đã có"
Đã có tiếng Anh là gì?
Đã có tiếng Anh là "already have" (cụm từ), nghĩa là: đã sở hữu hoặc có cái gì đó trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm khác.
"already have" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"already have" nghĩa tiếng Việt là "đã có". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đã sở hữu hoặc có cái gì đó trước thời điểm hiện tại.
Phát âm "already have" như thế nào?
"already have" có phiên âm IPA /ɔlˈrɛdi hæv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "already have"?
I already have enough money to buy a new car. — Tôi đã có đủ tiền để mua xe mới.