The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã có chủ tiếng Anh là gì?

đã có chủ tiếng Anh là taken /ˈteɪkən/. đã bị người khác chiếm hữu hoặc đặt trước, không còn khả năng sử dụng hoặc sở hữu nữa.

Hình minh hoạ "đã có chủ" tiếng Anh là "taken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

taken

Tính từ
/ˈteɪkən/

Ví dụ câu với đã có chủ / taken

  1. 1

    Căn phòng đã có chủ từ sáng nay.

    The room has been taken since this morning.

  2. 2

    Ghế này đã có chủ rồi, bạn không thể ngồi vào đó.

    This chair has been taken, you can't sit there.

Ghi chú dùng từ đã có chủ

Từ này mô tả trạng thái đã bị người khác chiếm hữu hoặc đặt trước. Các từ liên quan gồm 'reserved' (đặt trước), 'occupied' (đang sử dụng), 'sold' (đã bán).

Video minh hoạ đã có chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã có chủ

Câu hỏi thường gặp về "đã có chủ"

Đã có chủ tiếng Anh là gì?

Đã có chủ tiếng Anh là "taken" (tính từ), nghĩa là: đã bị người khác chiếm hữu hoặc đặt trước, không còn khả năng sử dụng hoặc sở hữu nữa.

"taken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"taken" nghĩa tiếng Việt là "đã có chủ". Từ này mô tả trạng thái đã bị người khác chiếm hữu hoặc đặt trước.

Phát âm "taken" như thế nào?

"taken" có phiên âm IPA /ˈteɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "taken"?

The room has been taken since this morning. — Căn phòng đã có chủ từ sáng nay.