The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn chi hộ tiếng Anh là gì?

hóa đơn chi hộ tiếng Anh là Reimbursement invoice /ˌriːɪmˈbɜːsmənt ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn dùng để yêu cầu hoàn trả chi phí đã trả trước cho người khác.

Hình minh hoạ "hóa đơn chi hộ" tiếng Anh là "Reimbursement invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reimbursement invoice

Danh từ
/ˌriːɪmˈbɜːsmənt ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn chi hộ / Reimbursement invoice

  1. 1

    I submitted a reimbursement invoice for my travel expenses.

    Tôi đã nộp hóa đơn chi hộ cho chi phí đi lại của mình.

  2. 2

    The company processed the reimbursement invoice quickly.

    Công ty đã xử lý hóa đơn chi hộ nhanh chóng.

Ghi chú dùng từ hóa đơn chi hộ

Hóa đơn chi hộ là loại hóa đơn dùng để yêu cầu hoàn trả chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'reimbursement' (hoàn trả), 'invoice' (hóa đơn), 'expense' (chi phí).

Video minh hoạ hóa đơn chi hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn chi hộ

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn chi hộ"

Hóa đơn chi hộ tiếng Anh là gì?

Hóa đơn chi hộ tiếng Anh là "Reimbursement invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn dùng để yêu cầu hoàn trả chi phí đã trả trước cho người khác.

"Reimbursement invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reimbursement invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn chi hộ". Hóa đơn chi hộ là loại hóa đơn dùng để yêu cầu hoàn trả chi phí.

Phát âm "Reimbursement invoice" như thế nào?

"Reimbursement invoice" có phiên âm IPA /ˌriːɪmˈbɜːsmənt ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reimbursement invoice"?

Tôi đã nộp hóa đơn chi hộ cho chi phí đi lại của mình. — I submitted a reimbursement invoice for my travel expenses.