The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu hóa đơn tiếng Anh là gì?

Mẫu hóa đơn tiếng Anh là Invoice Template /ˈɪnvɔɪs ˈtɛmplət/. Mẫu sẵn để lập hóa đơn, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong việc lập hóa đơn.

Hình minh hoạ "Mẫu hóa đơn" tiếng Anh là "Invoice Template"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invoice Template

Danh từ
/ˈɪnvɔɪs ˈtɛmplət/

Ví dụ câu với Mẫu hóa đơn / Invoice Template

  1. 1

    Tôi đã tải xuống mẫu hóa đơn để điền thông tin khách hàng.

    I downloaded the invoice template to fill in the customer details.

  2. 2

    Bạn có thể chỉnh sửa mẫu hóa đơn theo nhu cầu của công ty.

    You can customize the invoice template according to your company's needs.

Ghi chú dùng từ Mẫu hóa đơn

Mẫu hóa đơn giúp chuẩn hóa quá trình lập hóa đơn, liên quan đến các thuật ngữ như 'receipt' (biên lai), 'bill' (hóa đơn), và 'invoice' (hóa đơn chính thức).

Video minh hoạ Mẫu hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mẫu hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "Mẫu hóa đơn"

Mẫu hóa đơn tiếng Anh là gì?

Mẫu hóa đơn tiếng Anh là "Invoice Template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu sẵn để lập hóa đơn, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong việc lập hóa đơn.

"Invoice Template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invoice Template" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu hóa đơn". Mẫu hóa đơn giúp chuẩn hóa quá trình lập hóa đơn, liên quan đến các thuật ngữ như 'receipt' (biên lai), 'bill' (hóa đơn), và 'invoice' (hóa đơn chính thức).

Phát âm "Invoice Template" như thế nào?

"Invoice Template" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs ˈtɛmplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invoice Template"?

I downloaded the invoice template to fill in the customer details. — Tôi đã tải xuống mẫu hóa đơn để điền thông tin khách hàng.